|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
Giải ĐB |
63107 |
Giải nhất |
48878 |
Giải nhì |
90850 97357 |
Giải ba |
05925 39211 87578 78449 18199 21479 |
Giải tư |
5188 2373 2791 4644 |
Giải năm |
9407 7549 4211 5099 2525 9737 |
Giải sáu |
500 611 009 |
Giải bảy |
85 30 97 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,5 | 0 | 0,72,9 | 13,9 | 1 | 13 | | 2 | 52 | 7 | 3 | 0,7 | 4 | 4 | 4,92 | 22,8 | 5 | 0,7 | | 6 | 8 | 02,3,5,9 | 7 | 3,82,9 | 6,72,8 | 8 | 5,8 | 0,42,7,92 | 9 | 1,7,92 |
|
|
Giải ĐB |
79434 |
Giải nhất |
49618 |
Giải nhì |
79266 18958 |
Giải ba |
69538 62473 83553 39118 45763 77596 |
Giải tư |
7410 7416 7192 9310 |
Giải năm |
2805 0521 3692 4072 9192 6230 |
Giải sáu |
581 750 740 |
Giải bảy |
40 89 38 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,3,42,5 | 0 | 5 | 1,2,8 | 1 | 02,1,6,82 | 7,93 | 2 | 1 | 5,6,7 | 3 | 0,4,82 | 3 | 4 | 02 | 0 | 5 | 0,3,8 | 1,6,9 | 6 | 3,6 | | 7 | 2,3 | 12,32,5 | 8 | 1,9 | 8 | 9 | 23,6 |
|
|
Giải ĐB |
72130 |
Giải nhất |
80885 |
Giải nhì |
17263 71468 |
Giải ba |
22827 36430 10446 48639 91841 63775 |
Giải tư |
2339 5617 8901 1422 |
Giải năm |
8062 1699 5607 3339 5532 8448 |
Giải sáu |
465 525 415 |
Giải bảy |
22 71 82 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32 | 0 | 1,7 | 0,4,7 | 1 | 5,7 | 22,3,6,8 | 2 | 22,5,7 | 6 | 3 | 02,2,93 | | 4 | 1,6,8 | 1,2,6,7 8 | 5 | 7 | 4 | 6 | 2,3,5,8 | 0,1,2,5 | 7 | 1,5 | 4,6 | 8 | 2,5 | 33,9 | 9 | 9 |
|
3BH-9BH-14BH-7BH-8BH-15BH
|
Giải ĐB |
49715 |
Giải nhất |
85264 |
Giải nhì |
96066 05684 |
Giải ba |
05012 54869 33836 92715 95769 76899 |
Giải tư |
3638 8476 9949 4375 |
Giải năm |
2339 2488 7443 0122 7183 2751 |
Giải sáu |
361 053 051 |
Giải bảy |
68 54 29 61 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | | 52,62 | 1 | 2,52 | 1,2 | 2 | 2,9 | 4,5,8 | 3 | 6,8,9 | 5,6,8 | 4 | 3,9 | 12,7 | 5 | 12,3,4 | 3,6,7 | 6 | 12,4,6,8 92 | | 7 | 5,6 | 3,6,8 | 8 | 3,4,8 | 2,3,4,62 9 | 9 | 9 |
|
12BK-15BK-2BK-10BK-14BK-9BK
|
Giải ĐB |
75712 |
Giải nhất |
18292 |
Giải nhì |
96758 11823 |
Giải ba |
40538 22605 79421 43575 28804 22460 |
Giải tư |
7038 2845 2679 3185 |
Giải năm |
7983 2541 7897 5141 2017 1211 |
Giải sáu |
989 352 051 |
Giải bảy |
65 23 82 34 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 4,5 | 1,2,42,5 | 1 | 1,2,7 | 1,5,8,9 | 2 | 1,32 | 22,8 | 3 | 4,82 | 0,3 | 4 | 12,5 | 0,4,6,7 8 | 5 | 1,2,8 | | 6 | 0,5 | 1,9 | 7 | 5,9 | 32,5 | 8 | 2,3,5,9 | 7,8 | 9 | 2,7 |
|
1BL-7BL-2BL-3BL-11BL-10BL
|
Giải ĐB |
80389 |
Giải nhất |
25483 |
Giải nhì |
88063 96879 |
Giải ba |
63525 80194 84035 38002 16999 03788 |
Giải tư |
9063 4198 3365 5477 |
Giải năm |
0293 2410 0115 3721 0487 2874 |
Giải sáu |
295 877 420 |
Giải bảy |
13 28 15 82 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0,3,52 | 0,8 | 2 | 0,1,5,8 | 1,62,8,9 | 3 | 5 | 7,9 | 4 | | 12,2,3,6 9 | 5 | | | 6 | 32,5 | 72,8 | 7 | 4,72,9 | 2,8,9 | 8 | 2,3,7,8 9 | 7,8,9 | 9 | 3,4,5,8 9 |
|
4BM-3BM-16BM-18BM-17BM-23BM-19BM-9BM-10BM-21BM
|
Giải ĐB |
50940 |
Giải nhất |
61595 |
Giải nhì |
62673 20963 |
Giải ba |
64633 38451 18368 88126 51387 30959 |
Giải tư |
7681 8313 1540 2748 |
Giải năm |
3113 4529 5433 7102 5246 7745 |
Giải sáu |
183 207 117 |
Giải bảy |
84 90 81 04 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 42,9 | 0 | 2,4,7 | 5,82 | 1 | 32,7 | 0 | 2 | 6,9 | 12,32,6,7 8 | 3 | 32 | 0,8 | 4 | 02,5,6,8 | 4,9 | 5 | 1,9 | 2,4 | 6 | 3,8 | 0,1,8 | 7 | 3 | 4,6 | 8 | 12,3,4,7 | 2,5 | 9 | 0,5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|