|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSDLK
|
Giải ĐB |
537403 |
Giải nhất |
43843 |
Giải nhì |
70414 |
Giải ba |
22645 98363 |
Giải tư |
75650 62864 21307 81027 50026 37259 74771 |
Giải năm |
5024 |
Giải sáu |
1910 9146 2828 |
Giải bảy |
861 |
Giải 8 |
49 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5 | 0 | 3,7 | 6,7 | 1 | 0,4 | | 2 | 4,6,7,8 | 0,4,6 | 3 | | 1,2,6 | 4 | 3,5,6,9 | 4 | 5 | 0,9 | 2,4 | 6 | 1,3,4 | 0,2 | 7 | 1 | 2 | 8 | | 4,5 | 9 | |
|
XSQNM
|
Giải ĐB |
395979 |
Giải nhất |
26408 |
Giải nhì |
06417 |
Giải ba |
79654 97044 |
Giải tư |
86315 49088 49549 51528 34206 53106 04314 |
Giải năm |
6587 |
Giải sáu |
0330 3293 9119 |
Giải bảy |
159 |
Giải 8 |
55 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 62,8 | | 1 | 4,5,7,9 | | 2 | 8 | 9 | 3 | 0 | 1,4,5 | 4 | 4,9 | 1,5 | 5 | 4,5,9 | 02 | 6 | | 1,8 | 7 | 9 | 0,2,8 | 8 | 7,8 | 1,4,5,7 | 9 | 3 |
|
XSTTH
|
Giải ĐB |
780702 |
Giải nhất |
32908 |
Giải nhì |
51195 |
Giải ba |
12595 06155 |
Giải tư |
20788 69882 46669 31715 47974 44164 72411 |
Giải năm |
5033 |
Giải sáu |
9357 8449 7286 |
Giải bảy |
234 |
Giải 8 |
70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7 | 0 | 2,8 | 1 | 1 | 1,5 | 0,8 | 2 | | 3 | 3 | 3,4 | 3,6,7 | 4 | 9 | 1,5,92 | 5 | 5,7 | 8 | 6 | 4,9 | 5 | 7 | 0,4 | 0,8 | 8 | 2,6,8 | 4,6 | 9 | 52 |
|
XSPY
|
Giải ĐB |
438550 |
Giải nhất |
09930 |
Giải nhì |
00849 |
Giải ba |
97271 67696 |
Giải tư |
43307 59475 42060 06508 53448 35257 09214 |
Giải năm |
7145 |
Giải sáu |
8992 0205 9133 |
Giải bảy |
977 |
Giải 8 |
90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,6,9 | 0 | 5,7,8 | 7 | 1 | 4 | 9 | 2 | | 3 | 3 | 0,3 | 1 | 4 | 5,8,9 | 0,4,7 | 5 | 0,7 | 9 | 6 | 0 | 0,5,7 | 7 | 1,5,7 | 0,4 | 8 | | 4 | 9 | 0,2,6 |
|
XSKT
|
Giải ĐB |
084501 |
Giải nhất |
85667 |
Giải nhì |
87355 |
Giải ba |
33685 82427 |
Giải tư |
87683 27102 48289 05117 23490 50358 25830 |
Giải năm |
4831 |
Giải sáu |
0615 8423 1557 |
Giải bảy |
820 |
Giải 8 |
42 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,9 | 0 | 1,2 | 0,3 | 1 | 5,7 | 0,4 | 2 | 0,3,7 | 2,8 | 3 | 0,1 | | 4 | 2 | 1,5,8 | 5 | 5,7,8 | | 6 | 7 | 1,2,5,6 | 7 | | 5 | 8 | 3,5,9 | 8 | 9 | 0 |
|
XSKH
|
Giải ĐB |
937254 |
Giải nhất |
33413 |
Giải nhì |
34343 |
Giải ba |
33370 81475 |
Giải tư |
30459 21509 54379 55885 73963 59588 58197 |
Giải năm |
2803 |
Giải sáu |
0473 8604 3445 |
Giải bảy |
397 |
Giải 8 |
85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7 | 0 | 3,4,9 | | 1 | 3 | | 2 | | 0,1,4,6 7 | 3 | | 0,5 | 4 | 3,5 | 4,7,82 | 5 | 4,9 | | 6 | 3 | 92 | 7 | 0,3,5,9 | 8 | 8 | 52,8 | 0,5,7 | 9 | 72 |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
|
|
|