|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
40375 |
Giải nhất |
30118 |
Giải nhì |
09704 74919 |
Giải ba |
70281 83138 64067 74409 10845 33338 |
Giải tư |
4588 8799 7327 2410 |
Giải năm |
6420 9890 2370 2242 4870 8370 |
Giải sáu |
789 125 600 |
Giải bảy |
00 41 48 87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,1,2,73 9 | 0 | 02,4,9 | 4,8 | 1 | 0,8,9 | 4 | 2 | 0,5,7 | | 3 | 82 | 0 | 4 | 1,2,5,8 | 2,4,7 | 5 | | | 6 | 7 | 2,6,8 | 7 | 03,5 | 1,32,4,8 | 8 | 1,7,8,9 | 0,1,8,9 | 9 | 0,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
25682 |
Giải nhất |
22387 |
Giải nhì |
39012 54478 |
Giải ba |
53645 75359 40722 93045 38323 26689 |
Giải tư |
3585 1909 2261 8189 |
Giải năm |
9893 5325 0728 8234 1479 9452 |
Giải sáu |
794 976 626 |
Giải bảy |
78 65 08 52 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 8,9 | 6 | 1 | 2 | 1,2,52,8 | 2 | 2,3,5,6 8 | 2,9 | 3 | 4 | 3,9 | 4 | 52 | 2,42,6,8 | 5 | 22,9 | 2,7 | 6 | 1,5 | 8 | 7 | 6,82,9 | 0,2,72 | 8 | 2,5,7,92 | 0,5,7,82 | 9 | 3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
80701 |
Giải nhất |
54118 |
Giải nhì |
61849 94707 |
Giải ba |
59396 01752 48939 20798 52039 32509 |
Giải tư |
2799 7611 4264 2477 |
Giải năm |
0965 4805 3428 2771 8177 5798 |
Giải sáu |
456 715 727 |
Giải bảy |
03 04 59 86 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,3,4,5 7,9 | 0,1,7 | 1 | 1,5,8 | 5 | 2 | 7,8 | 0 | 3 | 92 | 0,6 | 4 | 9 | 0,1,6 | 5 | 2,6,9 | 5,8,9 | 6 | 4,5 | 0,2,72 | 7 | 1,72 | 1,2,92 | 8 | 6 | 0,32,4,5 9 | 9 | 6,82,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
29231 |
Giải nhất |
43304 |
Giải nhì |
91188 81515 |
Giải ba |
63056 08431 06080 10528 19338 10596 |
Giải tư |
0613 9685 4106 8403 |
Giải năm |
1051 6459 9525 3056 0079 0906 |
Giải sáu |
484 885 691 |
Giải bảy |
49 82 34 07 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 3,4,62,7 | 32,5,9 | 1 | 3,5 | 8 | 2 | 5,8 | 0,1 | 3 | 12,4,8 | 0,3,8 | 4 | 9 | 1,2,82 | 5 | 1,62,9 | 02,52,9 | 6 | | 0 | 7 | 9 | 2,3,8 | 8 | 0,2,4,52 8 | 4,5,7 | 9 | 1,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
32625 |
Giải nhất |
33320 |
Giải nhì |
27466 95892 |
Giải ba |
21739 94149 25777 87604 51851 79891 |
Giải tư |
2543 9647 5229 1141 |
Giải năm |
3665 3906 8216 7254 4658 2390 |
Giải sáu |
466 098 819 |
Giải bảy |
98 00 10 03 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,2,9 | 0 | 0,3,4,6 | 4,5,9 | 1 | 0,6,9 | 9 | 2 | 0,5,9 | 0,4 | 3 | 9 | 0,5 | 4 | 1,3,7,9 | 2,6 | 5 | 1,4,8 | 0,1,62 | 6 | 5,62 | 4,7 | 7 | 7 | 5,92 | 8 | | 1,2,3,4 | 9 | 0,1,2,82 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
65930 |
Giải nhất |
05316 |
Giải nhì |
43045 03599 |
Giải ba |
89733 57618 65829 40884 19154 90509 |
Giải tư |
2279 6036 7310 8503 |
Giải năm |
1631 0704 7232 8273 2744 9764 |
Giải sáu |
280 480 456 |
Giải bảy |
42 21 47 58 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3,82 | 0 | 3,4,9 | 2,3 | 1 | 0,6,8 | 3,4 | 2 | 1,9 | 0,3,7 | 3 | 0,1,2,3 6 | 0,4,5,6 8 | 4 | 2,4,5,7 | 4 | 5 | 4,6,8 | 1,3,5 | 6 | 4 | 4 | 7 | 3,9 | 1,5 | 8 | 02,4 | 0,2,7,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
38085 |
Giải nhất |
56467 |
Giải nhì |
49148 03031 |
Giải ba |
55012 44243 74450 98497 72560 08607 |
Giải tư |
5854 0721 8882 8503 |
Giải năm |
4544 5619 0940 9835 2553 9184 |
Giải sáu |
987 543 911 |
Giải bảy |
54 60 58 45 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5,62 | 0 | 3,7 | 1,2,3 | 1 | 1,2,9 | 1,8 | 2 | 1 | 0,42,5 | 3 | 1,5 | 4,52,8 | 4 | 0,32,4,5 8 | 3,4,8 | 5 | 0,3,42,8 | | 6 | 02,7 | 0,6,8,9 | 7 | | 4,5 | 8 | 2,4,5,7 | 1 | 9 | 7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|