|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSDNG
|
Giải ĐB |
01191 |
Giải nhất |
90370 |
Giải nhì |
88870 |
Giải ba |
99040 38906 |
Giải tư |
17082 92842 82582 16878 91857 67948 48724 |
Giải năm |
6483 |
Giải sáu |
6489 5118 4769 |
Giải bảy |
444 |
Giải 8 |
19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,72 | 0 | 6 | 9 | 1 | 8,9 | 4,82 | 2 | 4 | 8 | 3 | | 2,4 | 4 | 0,2,4,8 | | 5 | 7 | 0 | 6 | 9 | 5 | 7 | 02,8 | 1,4,7 | 8 | 22,3,9 | 1,6,8 | 9 | 1 |
|
XSKH
|
Giải ĐB |
39589 |
Giải nhất |
81357 |
Giải nhì |
85657 |
Giải ba |
04405 54245 |
Giải tư |
44496 48428 15381 98243 18728 29029 51864 |
Giải năm |
2510 |
Giải sáu |
4217 2325 7470 |
Giải bảy |
919 |
Giải 8 |
56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7 | 0 | 5 | 8 | 1 | 0,7,9 | | 2 | 5,82,9 | 4 | 3 | | 6 | 4 | 3,5 | 0,2,4 | 5 | 6,72 | 5,9 | 6 | 4 | 1,52 | 7 | 0 | 22 | 8 | 1,9 | 1,2,8 | 9 | 6 |
|
XSDLK
|
Giải ĐB |
10457 |
Giải nhất |
92012 |
Giải nhì |
81946 |
Giải ba |
07320 08356 |
Giải tư |
63793 62436 15993 16968 30467 43729 87215 |
Giải năm |
6368 |
Giải sáu |
1286 8596 6329 |
Giải bảy |
489 |
Giải 8 |
74 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | | | 1 | 2,5 | 1 | 2 | 0,92 | 92 | 3 | 6 | 7 | 4 | 6 | 1 | 5 | 6,7 | 3,4,5,8 9 | 6 | 7,82 | 5,6 | 7 | 4 | 62 | 8 | 6,9 | 22,8 | 9 | 32,6 |
|
XSQNM
|
Giải ĐB |
45589 |
Giải nhất |
27542 |
Giải nhì |
36161 |
Giải ba |
45355 65792 |
Giải tư |
27988 43204 82032 58153 60980 60327 27178 |
Giải năm |
4184 |
Giải sáu |
4041 1032 2924 |
Giải bảy |
381 |
Giải 8 |
40 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,8 | 0 | 4 | 4,6,8 | 1 | | 32,4,9 | 2 | 4,7 | 5 | 3 | 22 | 0,2,8 | 4 | 0,1,2 | 5 | 5 | 3,5 | | 6 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7,8 | 8 | 0,1,4,8 9 | 8 | 9 | 2 |
|
XSTTH
|
Giải ĐB |
88637 |
Giải nhất |
70737 |
Giải nhì |
52674 |
Giải ba |
49335 47982 |
Giải tư |
68593 42055 72892 48997 49179 06941 44957 |
Giải năm |
1843 |
Giải sáu |
0361 0968 5539 |
Giải bảy |
712 |
Giải 8 |
24 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | | 4,6 | 1 | 2 | 1,8,9 | 2 | 4 | 4,9 | 3 | 5,72,9 | 2,7 | 4 | 1,3 | 3,5 | 5 | 5,7 | | 6 | 1,8 | 32,5,9 | 7 | 4,9 | 6 | 8 | 2 | 3,7 | 9 | 2,3,7 |
|
XSPY
|
Giải ĐB |
48988 |
Giải nhất |
22839 |
Giải nhì |
14967 |
Giải ba |
90110 49719 |
Giải tư |
63393 38702 46076 50577 58316 05522 86057 |
Giải năm |
9084 |
Giải sáu |
5303 6630 1974 |
Giải bảy |
952 |
Giải 8 |
08 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3 | 0 | 2,3,8 | | 1 | 0,6,9 | 0,2,5 | 2 | 2 | 0,9 | 3 | 0,9 | 7,8 | 4 | | | 5 | 2,7 | 1,7 | 6 | 7 | 5,6,7 | 7 | 4,6,7 | 0,8 | 8 | 4,8 | 1,3 | 9 | 3 |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
|
|
|