|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSDNG
|
Giải ĐB |
003055 |
Giải nhất |
55276 |
Giải nhì |
47135 |
Giải ba |
54891 97187 |
Giải tư |
05646 15027 83949 43493 75914 64465 24953 |
Giải năm |
9556 |
Giải sáu |
8967 5576 3774 |
Giải bảy |
171 |
Giải 8 |
35 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | | 7,9 | 1 | 4 | | 2 | 7 | 5,9 | 3 | 52 | 1,7 | 4 | 6,9 | 32,5,6 | 5 | 3,5,6 | 4,5,72 | 6 | 5,7 | 2,6,8 | 7 | 1,4,62 | | 8 | 7 | 4 | 9 | 1,3 |
|
XSKH
|
Giải ĐB |
462695 |
Giải nhất |
15515 |
Giải nhì |
35047 |
Giải ba |
90746 29153 |
Giải tư |
25012 36456 20300 58873 90846 47245 76610 |
Giải năm |
0152 |
Giải sáu |
0455 6900 3002 |
Giải bảy |
781 |
Giải 8 |
75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,1 | 0 | 02,2 | 8 | 1 | 0,2,5 | 0,1,5 | 2 | | 5,7 | 3 | | | 4 | 5,62,7 | 1,4,5,7 9 | 5 | 2,3,5,6 | 42,5 | 6 | | 4 | 7 | 3,5 | | 8 | 1 | | 9 | 5 |
|
XSDLK
|
Giải ĐB |
012181 |
Giải nhất |
81057 |
Giải nhì |
77100 |
Giải ba |
46248 05735 |
Giải tư |
24831 29694 76237 07040 44943 37265 92208 |
Giải năm |
8062 |
Giải sáu |
3526 1442 9180 |
Giải bảy |
291 |
Giải 8 |
43 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4,8 | 0 | 0,8 | 3,8,9 | 1 | | 4,6 | 2 | 6 | 42 | 3 | 1,5,7 | 9 | 4 | 0,2,32,8 | 3,6 | 5 | 7 | 2 | 6 | 2,5 | 3,5 | 7 | | 0,4 | 8 | 0,1 | | 9 | 1,4 |
|
XSQNM
|
Giải ĐB |
376155 |
Giải nhất |
84974 |
Giải nhì |
01149 |
Giải ba |
01351 93603 |
Giải tư |
55274 79231 37298 92737 37204 88226 76010 |
Giải năm |
2772 |
Giải sáu |
8895 2062 2736 |
Giải bảy |
903 |
Giải 8 |
57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 32,4 | 3,5 | 1 | 0 | 6,7 | 2 | 6 | 02 | 3 | 1,6,7 | 0,72 | 4 | 9 | 5,9 | 5 | 1,5,7 | 2,3 | 6 | 2 | 3,5 | 7 | 2,42 | 9 | 8 | | 4 | 9 | 5,8 |
|
XSTTH
|
Giải ĐB |
392195 |
Giải nhất |
55099 |
Giải nhì |
16962 |
Giải ba |
33129 45063 |
Giải tư |
92324 00222 85365 29294 58460 41609 89959 |
Giải năm |
1078 |
Giải sáu |
7899 9951 4951 |
Giải bảy |
976 |
Giải 8 |
93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 9 | 52 | 1 | | 2,6 | 2 | 2,4,9 | 6,9 | 3 | | 2,9 | 4 | | 6,9 | 5 | 12,9 | 7 | 6 | 0,2,3,5 | | 7 | 6,8 | 7 | 8 | | 0,2,5,92 | 9 | 3,4,5,92 |
|
XSPY
|
Giải ĐB |
090797 |
Giải nhất |
64120 |
Giải nhì |
88367 |
Giải ba |
34625 81083 |
Giải tư |
54388 02070 70474 73367 12081 48913 52004 |
Giải năm |
5559 |
Giải sáu |
1968 9333 1769 |
Giải bảy |
009 |
Giải 8 |
75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7 | 0 | 4,9 | 8 | 1 | 3 | | 2 | 0,5 | 1,3,8 | 3 | 3 | 0,7 | 4 | | 2,7 | 5 | 9 | | 6 | 72,8,9 | 62,9 | 7 | 0,4,5 | 6,8 | 8 | 1,3,8 | 0,5,6 | 9 | 7 |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
|
|
|