|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
63867 |
Giải nhất |
69470 |
Giải nhì |
75027 25210 |
Giải ba |
33534 90316 94574 38970 14342 39903 |
Giải tư |
6395 7682 3855 6820 |
Giải năm |
8272 5912 1496 2626 1026 5042 |
Giải sáu |
593 819 761 |
Giải bảy |
01 33 22 72 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,72 | 0 | 1,3 | 0,6 | 1 | 0,2,6,9 | 1,2,42,72 8 | 2 | 0,2,62,7 | 0,3,9 | 3 | 3,4 | 3,7 | 4 | 22 | 5,9 | 5 | 5 | 1,22,9 | 6 | 1,7 | 2,6 | 7 | 02,22,4 | | 8 | 2 | 1 | 9 | 3,5,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
99167 |
Giải nhất |
27936 |
Giải nhì |
18962 58366 |
Giải ba |
98546 69358 19198 52032 24061 82018 |
Giải tư |
7556 0327 8445 2119 |
Giải năm |
7547 6462 6400 1541 5868 6692 |
Giải sáu |
374 743 340 |
Giải bảy |
58 88 08 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4 | 0 | 0,8 | 4,6 | 1 | 8,9 | 3,63,9 | 2 | 7 | 4 | 3 | 2,6 | 7 | 4 | 0,1,3,5 6,7 | 4 | 5 | 6,82 | 3,4,5,6 | 6 | 1,23,6,7 8 | 2,4,6 | 7 | 4 | 0,1,52,6 8,9 | 8 | 8 | 1 | 9 | 2,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
94274 |
Giải nhất |
26697 |
Giải nhì |
24053 11495 |
Giải ba |
64074 12030 76148 09104 87514 50458 |
Giải tư |
0531 4523 4387 6768 |
Giải năm |
5643 8083 0792 0533 6220 1826 |
Giải sáu |
407 584 416 |
Giải bảy |
13 64 38 04 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3 | 0 | 42,7 | 3 | 1 | 3,4,6 | 9 | 2 | 0,3,6 | 1,2,3,4 5,8 | 3 | 0,1,3,8 | 02,1,6,72 8 | 4 | 3,8 | 9 | 5 | 3,8 | 1,2 | 6 | 4,8 | 0,8,9 | 7 | 42 | 3,4,5,6 | 8 | 3,4,7 | | 9 | 2,5,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
90920 |
Giải nhất |
77488 |
Giải nhì |
14166 34125 |
Giải ba |
52272 57264 16974 16001 42005 39482 |
Giải tư |
5805 6273 7666 7837 |
Giải năm |
1308 4331 6828 6106 1860 2270 |
Giải sáu |
865 004 081 |
Giải bảy |
44 85 09 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6,7 | 0 | 1,4,52,6 8,9 | 0,3,82 | 1 | | 7,8 | 2 | 0,5,8 | 7 | 3 | 1,7 | 0,4,6,7 | 4 | 4 | 02,2,6,8 | 5 | | 0,62 | 6 | 0,4,5,62 | 3 | 7 | 0,2,3,4 | 0,2,8 | 8 | 12,2,5,8 | 0 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
93591 |
Giải nhất |
67395 |
Giải nhì |
76268 65844 |
Giải ba |
01705 54405 71871 64471 44521 75874 |
Giải tư |
6644 3870 2392 0510 |
Giải năm |
4473 3755 6842 6149 5742 6932 |
Giải sáu |
336 657 699 |
Giải bảy |
08 34 94 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7 | 0 | 52,8 | 1,2,72,9 | 1 | 0,1 | 3,42,9 | 2 | 1 | 7 | 3 | 2,4,6 | 3,42,7,9 | 4 | 22,42,9 | 02,5,9 | 5 | 5,7 | 3 | 6 | 8 | 5 | 7 | 0,12,3,4 | 0,6 | 8 | | 4,9 | 9 | 1,2,4,5 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
20836 |
Giải nhất |
34893 |
Giải nhì |
44241 18220 |
Giải ba |
07791 24524 11517 95323 61613 77399 |
Giải tư |
9023 0189 2564 0859 |
Giải năm |
5228 3286 7131 7913 8882 6970 |
Giải sáu |
428 132 238 |
Giải bảy |
05 68 25 52 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7 | 0 | 5 | 3,4,9 | 1 | 32,7 | 3,5,8 | 2 | 0,32,4,5 82 | 12,22,9 | 3 | 1,2,6,8 | 2,6 | 4 | 1 | 0,2 | 5 | 2,9 | 3,8 | 6 | 4,8 | 1 | 7 | 0 | 22,3,6 | 8 | 2,6,9 | 5,8,9 | 9 | 1,3,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
15455 |
Giải nhất |
00358 |
Giải nhì |
65211 84099 |
Giải ba |
85582 40558 88735 48822 98043 66450 |
Giải tư |
3542 1142 8764 2274 |
Giải năm |
2439 9456 4076 3259 0227 4169 |
Giải sáu |
369 292 711 |
Giải bảy |
85 94 07 84 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 7 | 12 | 1 | 12 | 2,42,8,9 | 2 | 2,7 | 4 | 3 | 5,9 | 6,7,8,9 | 4 | 22,3 | 3,5,8 | 5 | 0,5,6,82 9 | 5,7 | 6 | 4,92 | 0,2 | 7 | 4,6 | 52 | 8 | 2,4,5 | 3,5,62,9 | 9 | 2,4,9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|