|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
12647 |
Giải nhất |
52733 |
Giải nhì |
23979 75591 |
Giải ba |
84033 40931 56623 94351 96904 59245 |
Giải tư |
7870 8217 3844 8764 |
Giải năm |
0436 1306 5668 4991 5868 3438 |
Giải sáu |
748 390 648 |
Giải bảy |
37 45 62 28 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,9 | 0 | 4,6 | 3,5,92 | 1 | 7 | 6 | 2 | 3,8 | 2,32 | 3 | 1,32,6,7 8 | 0,4,6 | 4 | 4,52,7,82 | 42 | 5 | 1 | 0,3 | 6 | 2,4,82 | 1,3,4 | 7 | 0,9 | 2,3,42,62 | 8 | | 7 | 9 | 0,12 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
19971 |
Giải nhất |
93512 |
Giải nhì |
56597 60574 |
Giải ba |
58087 11804 58993 50124 31074 36098 |
Giải tư |
1181 0354 1579 0962 |
Giải năm |
1310 9169 4113 2060 7156 2400 |
Giải sáu |
664 889 546 |
Giải bảy |
35 90 89 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,6,9 | 0 | 0,4 | 7,8 | 1 | 0,2,3 | 1,6 | 2 | 4 | 1,9 | 3 | 5 | 0,2,5,6 72 | 4 | 6 | 3 | 5 | 4,6 | 4,5 | 6 | 0,2,4,9 | 8,9 | 7 | 1,42,9 | 9 | 8 | 1,7,92 | 6,7,82,9 | 9 | 0,3,7,8 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
67483 |
Giải nhất |
50109 |
Giải nhì |
20363 46322 |
Giải ba |
26544 50749 45963 19480 10476 07434 |
Giải tư |
9679 6527 9816 5568 |
Giải năm |
3256 0185 6298 2974 0744 7268 |
Giải sáu |
213 857 868 |
Giải bảy |
33 89 92 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 9 | | 1 | 3,6 | 2,9 | 2 | 2,7 | 1,3,62,8 | 3 | 3,4,8 | 3,42,7 | 4 | 42,9 | 8 | 5 | 6,7 | 1,5,7 | 6 | 32,83 | 2,5 | 7 | 4,6,9 | 3,63,9 | 8 | 0,3,5,9 | 0,4,7,8 | 9 | 2,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
17856 |
Giải nhất |
75967 |
Giải nhì |
99475 70526 |
Giải ba |
31093 69764 21262 61714 87286 84278 |
Giải tư |
4846 9315 8361 8872 |
Giải năm |
1277 0347 3595 4577 4160 1588 |
Giải sáu |
453 139 445 |
Giải bảy |
66 39 96 40 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,6 | 0 | | 6 | 1 | 4,5 | 6,7 | 2 | 6 | 5,9 | 3 | 92 | 1,6 | 4 | 0,5,6,7 | 1,4,7,9 | 5 | 3,6 | 2,4,5,6 8,9 | 6 | 0,1,2,4 6,7 | 4,6,72 | 7 | 2,5,72,8 | 7,8 | 8 | 6,8 | 32 | 9 | 3,5,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
15025 |
Giải nhất |
89240 |
Giải nhì |
20811 45041 |
Giải ba |
11323 59931 28945 37869 60466 97351 |
Giải tư |
1291 4454 9733 4983 |
Giải năm |
1208 9654 1769 4589 1172 9334 |
Giải sáu |
883 246 369 |
Giải bảy |
84 54 65 26 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4 | 0 | 8 | 1,3,4,5 9 | 1 | 1 | 7 | 2 | 3,5,6 | 2,3,82 | 3 | 1,3,4 | 3,53,8 | 4 | 0,1,5,6 | 2,4,6 | 5 | 1,43 | 2,4,6 | 6 | 5,6,93 | | 7 | 2 | 0 | 8 | 32,4,9 | 63,8 | 9 | 1 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
97617 |
Giải nhất |
80599 |
Giải nhì |
42411 03430 |
Giải ba |
11546 40272 99274 93722 62363 92734 |
Giải tư |
8869 0290 0372 7239 |
Giải năm |
1082 4041 0608 0734 2489 0189 |
Giải sáu |
330 195 551 |
Giải bảy |
00 68 09 54 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,32,9 | 0 | 0,8,9 | 1,4,5 | 1 | 1,7 | 2,72,8 | 2 | 2 | 6 | 3 | 02,42,9 | 32,5,7 | 4 | 1,6 | 9 | 5 | 1,4 | 4 | 6 | 3,8,9 | 1 | 7 | 22,4 | 0,6 | 8 | 2,92 | 0,3,6,82 9 | 9 | 0,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
11055 |
Giải nhất |
90260 |
Giải nhì |
15302 72217 |
Giải ba |
70564 61522 22395 92114 63478 46120 |
Giải tư |
0892 3425 3116 6118 |
Giải năm |
2986 1215 8587 9981 6123 1755 |
Giải sáu |
162 396 746 |
Giải bảy |
61 10 77 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,6 | 0 | 2 | 6,8 | 1 | 0,4,5,6 7,8 | 0,2,6,9 | 2 | 0,2,3,5 | 2 | 3 | | 1,6 | 4 | 6 | 1,2,52,9 | 5 | 52 | 1,4,8,9 | 6 | 0,1,2,4 8 | 1,7,8 | 7 | 7,8 | 1,6,7 | 8 | 1,6,7 | | 9 | 2,5,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|