|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
1XF-14XF-2XF-11XF-7XF-13XF
|
Giải ĐB |
82843 |
Giải nhất |
23348 |
Giải nhì |
35123 01009 |
Giải ba |
95487 27274 39984 74122 89308 11685 |
Giải tư |
3680 4811 8994 5884 |
Giải năm |
7430 2751 5603 5010 0572 4760 |
Giải sáu |
220 037 782 |
Giải bảy |
52 11 96 49 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,3,6 8 | 0 | 3,8,9 | 12,5 | 1 | 0,12 | 2,5,7,8 | 2 | 0,2,3 | 0,2,4 | 3 | 0,7 | 7,82,9 | 4 | 3,8,9 | 8 | 5 | 1,2 | 9 | 6 | 0 | 3,8 | 7 | 2,4 | 0,4 | 8 | 0,2,42,5 7 | 0,4 | 9 | 4,6 |
|
1XP-11XP-2XP-14XP-9XP-10XP
|
Giải ĐB |
47887 |
Giải nhất |
39986 |
Giải nhì |
56065 51191 |
Giải ba |
82359 53855 74736 59020 42647 64818 |
Giải tư |
1199 2768 7762 8443 |
Giải năm |
3913 6365 2559 9605 0489 5429 |
Giải sáu |
817 684 758 |
Giải bảy |
82 65 04 85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 4,5 | 9 | 1 | 3,7,8 | 6,8 | 2 | 0,9 | 1,4 | 3 | 6 | 0,8 | 4 | 3,7 | 0,5,63,8 | 5 | 5,8,92 | 3,8 | 6 | 2,53,8 | 1,4,8 | 7 | | 1,5,6 | 8 | 2,4,5,6 7,9 | 2,52,8,9 | 9 | 1,9 |
|
11XY-8XY-13XY-6XY-4XY-9XY
|
Giải ĐB |
90299 |
Giải nhất |
36308 |
Giải nhì |
08284 74795 |
Giải ba |
48467 07041 88636 57778 05762 44904 |
Giải tư |
8380 3246 7656 5962 |
Giải năm |
8251 0817 5831 1445 7577 3261 |
Giải sáu |
635 815 883 |
Giải bảy |
31 43 29 27 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 4,8 | 32,4,5,6 | 1 | 5,7 | 62 | 2 | 7,9 | 4,8 | 3 | 12,5,6 | 0,8 | 4 | 1,3,5,6 | 1,3,4,9 | 5 | 1,6 | 3,4,5 | 6 | 1,22,7 | 1,2,6,7 | 7 | 7,8 | 0,7 | 8 | 0,3,4 | 2,9 | 9 | 5,9 |
|
8VF-15VF-10VF-7VF-4VF-2VF
|
Giải ĐB |
56177 |
Giải nhất |
48747 |
Giải nhì |
08038 37072 |
Giải ba |
99486 05006 99927 68286 14345 93225 |
Giải tư |
0919 1056 1782 9529 |
Giải năm |
9766 6862 2021 4679 6637 8444 |
Giải sáu |
361 602 847 |
Giải bảy |
62 88 73 36 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 2,6 | 2,6 | 1 | 9 | 0,62,7,8 | 2 | 1,5,7,9 | 7 | 3 | 6,7,8 | 4 | 4 | 4,5,72 | 2,4 | 5 | 6 | 0,3,5,6 82 | 6 | 1,22,6 | 2,3,42,7 | 7 | 2,3,7,9 | 3,8 | 8 | 2,62,8 | 1,2,7 | 9 | |
|
6VP-11VP-9VP-15VP-4VP-7VP
|
Giải ĐB |
40915 |
Giải nhất |
79375 |
Giải nhì |
19984 99134 |
Giải ba |
03439 03628 39226 09345 12556 43022 |
Giải tư |
9679 5267 1544 2874 |
Giải năm |
1183 4538 2948 6987 4178 1682 |
Giải sáu |
812 027 864 |
Giải bảy |
68 34 93 18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | | | 1 | 2,5,8 | 1,2,8 | 2 | 2,6,7,8 | 8,9 | 3 | 42,8,9 | 32,4,6,7 8 | 4 | 4,5,8 | 1,4,7 | 5 | 6 | 2,5 | 6 | 4,7,8 | 2,6,8 | 7 | 4,5,8,9 | 1,2,3,4 6,7 | 8 | 2,3,4,7 | 3,7 | 9 | 3 |
|
1VY-4VY-8VY-7VY-11VY-10VY
|
Giải ĐB |
35944 |
Giải nhất |
72926 |
Giải nhì |
31283 67742 |
Giải ba |
31166 69906 72537 72985 77782 07426 |
Giải tư |
9318 8610 6324 3745 |
Giải năm |
1283 3054 4145 9206 2509 7767 |
Giải sáu |
924 677 286 |
Giải bảy |
83 52 26 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 62,9 | | 1 | 0,8 | 4,5,8 | 2 | 42,63 | 83 | 3 | 7 | 22,4,5 | 4 | 2,4,52 | 42,8,9 | 5 | 2,4 | 02,23,6,8 | 6 | 6,7 | 3,6,7 | 7 | 7 | 1 | 8 | 2,33,5,6 | 0 | 9 | 5 |
|
11UF-14UF-5UF-9UF-2UF-4UF
|
Giải ĐB |
78668 |
Giải nhất |
82538 |
Giải nhì |
75699 31456 |
Giải ba |
75013 86668 71819 33871 83628 63670 |
Giải tư |
1258 2533 0428 2403 |
Giải năm |
8900 7404 7012 5658 5092 3728 |
Giải sáu |
143 597 118 |
Giải bảy |
45 46 49 64 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,7 | 0 | 0,3,4 | 7 | 1 | 2,3,8,9 | 1,9 | 2 | 83 | 0,1,3,4 | 3 | 3,8 | 0,6 | 4 | 3,5,6,9 | 4 | 5 | 6,82 | 4,5 | 6 | 4,82 | 9 | 7 | 0,1 | 1,23,3,52 62 | 8 | | 1,4,9 | 9 | 2,7,9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|